Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

窨

xūn
Nghĩa tiếng Việtướp trà với hoa; biến thể của 熏 (xūn)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ướp trà với hoa
  2. 2 biến thể của 熏 (xūn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

窨

yìn
Nghĩa tiếng Việthầm
  • 1 chữ
  • 14 nét