Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

音响

Phồn thể: [音響]
yīnxiǎng
Nghĩa tiếng Việtâm thanh; âm học; hệ thống âm thanh
Âm Hán Việtâm hướng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 âm thanh
  2. 2 âm học
  3. 3 hệ thống âm thanh
  4. 4 âm thanh hi-fi
  5. 5 hệ thống âm thanh nổi
  6. 6 viết tắt của 组合音响 (zǔhéyīnxiǎng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập