Houzii
← Từ điển
Từ ghép

袖珍音响

Phồn thể: [袖珍音響]
xiùzhēnyīnxiǎng
Nghĩa tiếng Việtmáy nghe nhạc bỏ túi; walkman
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa