Houzii
← Từ điển
Từ ghép

音响设备

Phồn thể: [音響設備]
yīnxiǎngshèbèi
Nghĩa tiếng Việtthiết bị âm thanh; máy stereo
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa