Houzii
← Từ điển
Từ ghép

组合音响

Phồn thể: [組合音響]
zǔhéyīnxiǎng
Nghĩa tiếng Việtdàn máy hi-fi; hệ thống âm thanh stereo; viết tắt thành 音响 (yīnxiǎng)
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dàn máy hi-fi
  2. 2 hệ thống âm thanh stereo
  3. 3 viết tắt thành 音响 (yīnxiǎng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập