Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

音

yīn
Nghĩa tiếng Việtâm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 âm thanh
  2. 2 tiếng
  3. 3 nốt (trong âm nhạc)
  4. 4 tông
  5. 5 tin tức
  6. 6 âm tiết
  7. 7 cách đọc (giá trị ngữ âm của một chữ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập