Chữ đơn
音
Nghĩa tiếng Việtâm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)
- 1 chữ
- 9 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 âm thanh
- 2 tiếng
- 3 nốt (trong âm nhạc)
- 4 tông
- 5 tin tức
- 6 âm tiết
- 7 cách đọc (giá trị ngữ âm của một chữ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 声音[聲音][thanh âm]Cấp: HSK 3giọng; âm thanh
- 音乐[音樂][âm lạc]Cấp: HSK 3âm nhạc
- 读音[讀音][độc âm]Cấp: HSK 5cách phát âm; âm đọc mang tính văn liệu (thay vì khẩu ngữ) của một chữ Hán
- 发音[發音][phát âm]Cấp: HSK 5phát âm; cách phát âm; phát ra âm thanh
- 录音[錄音][lục âm]Cấp: HSK 5ghi âm (âm thanh); bản ghi âm
- 拼音[phanh âm]Cấp: HSK 5chữ viết ngữ âm; pinyin (la tinh hóa tiếng Trung)
- 音量[âm lượng]Cấp: HSK 5độ lớn; âm lượng
- 语音[語音][ngữ âm]Cấp: HSK 5âm thanh lời nói; phát âm; cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung
- 音节[音節][âm tiết]Cấp: HSK 6âm tiết
- 口音[khẩu âm]Cấp: HSK 7–9(ngôn ngữ học) âm thanh lời nói
- 配音[phối âm]Cấp: HSK 7–9lồng tiếng (làm phim)
- 嗓音[tảng âm]Cấp: HSK 7–9giọng nói
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Bổ ngữ khả năng (Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng) · Động từ + 得 + Bổ ngữ (có thể đạt kết quả) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (không thể đạt kết quả)HSK 3
- Hai hành động song hành 一边…一边… (yìbiān…yìbiān…) · Chủ ngữ + 一边 + Động từ 1,一边 + Động từ 2HSK 3
- Phân biệt bổ ngữ động lượng 遍 (biàn) và 次 (cì) · Động từ + (了/过) + Số từ + 遍 (từ đầu đến cuối trọn một lượt)HSK 3
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3
- Phó từ nghi vấn & phỏng đoán 是否 / 也许 / 不必 · Động từ (知道/询问/讨论) + … + 是否 + Vị ngữ | 也许 + Vị ngữ (có lẽ) | 不必 + Động từ (không cần thiết phải)HSK 4