Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
yīnliàng

音量

Nghĩa tiếng Việtđộ lớn; âm lượng
Âm Hán Việtâm lượng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa