Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sháo · Sháo

韶

Nghĩa(âm nhạc); xuất sắc; hài hòa; họ [Shao2]
Bộ thủ音
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sháo(âm nhạc); xuất sắc; hài hòa
  • Sháohọ [Shao2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 音 + 召

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.