Chữ đơnChữ đa âm
韶
Nghĩa tiếng Việt(âm nhạc); xuất sắc; hài hòa
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (âm nhạc)
- 2 xuất sắc
- 3 hài hòa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 韶关[韶關]Thiều Quan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông
- 韶山Shaoshan, thành phố cấp huyện ở Xiangtan 湘潭 (Xiāngtán), Hồ Nam
- 仰韶Văn hóa Dương Thiệu (thời kỳ khảo cổ với đồ gốm đỏ và đen)
- 韶关市[韶關市]Thiều Quan, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Quảng Đông
- 韶山市Shaoshan, thành phố cấp huyện ở Xiangtan 湘潭 (Xiāngtán), Hồ Nam
- 张韶涵[張韶涵]Angela Chang (1982-), ca sĩ và diễn viên nhạc pop Đài Loan
- 仰韶文化Văn hóa thời kỳ đồ đá mới Dương Thiệu từ lưu vực trung tâm sông Hoàng Hà, với đồ gốm đỏ và đen