Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

韶

sháo
Nghĩa tiếng Việt(âm nhạc); xuất sắc; hài hòa
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

韶

Sháo
Nghĩa tiếng Việthọ [Shao2]
  • 1 chữ
  • 14 nét