Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饭盒

Phồn thể: [飯盒]
fànhé
Nghĩa tiếng Việthộp cơm; hộp đựng thức ăn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộp cơm
  2. 2 hộp đựng thức ăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập