Houzii
← Từ điển
Từ ghép

揭底

jiēdǐ
Nghĩa tiếng Việttiết lộ câu chuyện bên trong; vạch trần bí mật của ai đó
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiết lộ câu chuyện bên trong
  2. 2 vạch trần bí mật của ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập