Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

意想不到

yìxiǎngbúdào
Nghĩa tiếng Việtkhông ngờ; tưởng tượng trước đó không ra
Âm Hán Việtý tưởng bất đáo
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa