做不到Từ ghép做不到zuòbúdàoNghĩa tiếng Việtkhông thể3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không thểPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.做[tố]làm; sản xuất; viết; sáng tác; làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)Trang chữ →不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →