Từ ghép
不到黄河心不死
Phồn thể: [不到黃河心不死]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không dừng cho đến khi đến sông Hoàng Hà (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên trì đến cùng để đạt mục tiêu; tiếp tục khi còn hy vọng
- 7 chữ
- 45 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: không dừng cho đến khi đến sông Hoàng Hà (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: kiên trì đến cùng để đạt mục tiêu
- 3 tiếp tục khi còn hy vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →
- 河[hà]sôngTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →