Từ ghép
办不到
Phồn thể: [辦不到]Nghĩa
- 1 không thể
- 2 không làm được
- 3 không thể làm
- 4 không thể hoàn thành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.