Cấp: HSK 5Từ ghép
轻重
Phồn thể: [輕重]Nghĩa tiếng Việtmức độ nghiêm trọng (của sự việc); mức độ nghiêm trọng; liệu việc gì đó là nhẹ hay nghiêm trọng
Âm Hán Việtkhinh trọng
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mức độ nghiêm trọng (của sự việc)
- 2 mức độ nghiêm trọng
- 3 liệu việc gì đó là nhẹ hay nghiêm trọng
Câu ví dụ
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 举足轻重[舉足輕重][cử túc khinh trọng]Cấp: HSK 7–9đóng vai trò quan trọng (thành ngữ); có ảnh hưởng
- 不知轻重[不知輕重]nghĩa đen: không biết cái gì quan trọng (thành ngữ); không đánh giá được tầm quan trọng; ngây thơ; không biết ai với ai
- 缓急轻重[緩急輕重]việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước; tinh thần ưu tiên; cũng viết là 輕重緩急|轻重缓急
- 轻重倒置[輕重倒置]đảo lộn tầm quan trọng (tức là coi trọng cái không quan trọng và bỏ qua cái quan trọng); thiếu sự nhìn nhận đúng đắn; đặt xe trước con ngựa
- 轻重缓急[輕重緩急]nhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước; có ý thức ưu tiên
- 轻重主次[輕重主次]đảo lộn tầm quan trọng của sự việc (tức là nhấn mạnh việc phụ và bỏ qua điểm chính); thiếu cảm giác về mức độ ưu tiên; đặt xe trước con ngựa
- 问鼎轻重[問鼎輕重]hỏi vạc nặng hay nhẹ (thành ngữ); nỗ lực đáng cười để nắm quyền
- 无足轻重[無足輕重]không quan trọng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này