Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轻重缓急

Phồn thể: [輕重緩急]
qīngzhònghuǎnjí
Nghĩa tiếng Việtnhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước; có ý thức ưu tiên
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
  2. 2 có ý thức ưu tiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập