Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缓急轻重

Phồn thể: [緩急輕重]
huǎnjíqīngzhòng
Nghĩa tiếng Việtviệc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước; tinh thần ưu tiên; cũng viết là 輕重緩急|轻重缓急
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 việc nhẹ hay quan trọng, gấp hay không gấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
  2. 2 tinh thần ưu tiên
  3. 3 cũng viết là 輕重緩急|轻重缓急

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập