Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从轻

Phồn thể: [從輕]
cóngqīng
Nghĩa tiếng Việtkhoan hồng (khi tuyên án)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 khoan hồng (khi tuyên án)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập