Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

减轻

Phồn thể: [減輕]
jiǎnqīng
Nghĩa tiếng Việtgiảm nhẹ; giảm bớt; làm dịu
Âm Hán Việtgiảm khinh
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa