Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
ěrhuán

耳环

Phồn thể: [耳環]
Nghĩa tiếng Việtbông tai
Âm Hán Việtnhĩ hoàn
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 bông tai
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập