Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

环比

Phồn thể: [環比]
huánbǐ
Nghĩa tiếng Việt(statistics) giai đoạn so với giai đoạn trước (tức là "tháng so với tháng" hoặc "quý so với quý" v.v., tùy theo ngữ cảnh)
Âm Hán Việthoàn tỉ
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (statistics) giai đoạn so với giai đoạn trước (tức là "tháng so với tháng" hoặc "quý so với quý" v.v., tùy theo ngữ cảnh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập