Chữ Hán
志
Nghĩakhát vọng; tham vọng; ý chí; ký hiệu; dấu ấn; ghi chép
Bộ thủ心
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
- khát vọng; tham vọng; ý chí
- ký hiệu; dấu ấn; ghi chép
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 士 + 心
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 杂志Âm Hán Việt: tạp chítạp chíHSK 4
- 标志Âm Hán Việt: bêu chídấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo; tượng trưng; chỉ ra; đánh dấuHSK 5
- 志愿者Âm Hán Việt: chí nguyện giảtình nguyện viênHSK 5
- 励志Âm Hán Việt: lệ chítheo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lựcHSK 7–9
- 同志Âm Hán Việt: đồng chíđồng chí; (tiếng lóng) đồng tínhHSK 7–9
- 志向Âm Hán Việt: chí hướnghoài bão; mục tiêu; lý tưởngHSK 7–9
- 志愿Âm Hán Việt: chí nguyệnnguyện vọng; tham vọng; tình nguyệnHSK 7–9
- 志气Âm Hán Việt: chí khítham vọng; nghị lực; xương sốngHSK 7–9
- 意志Âm Hán Việt: ý chíý chí; nghị lực; sự quyết tâmHSK 7–9
- 斗志Âm Hán Việt: đấu chíý chí chiến đấu; tinh thần chiến đấuHSK 7–9
- 众志成城Âm Hán Việt: chúng chí thành thànhđoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 一个和谐温暖的社会,离不开人与人之间的彼此关怀。近年来,越来越多的青年志愿者竭力投身于公益事业,为弱势群体送去实实在在的帮助。Một xã hội hài hoà và ấm áp không thể thiếu sự quan tâm lẫn nhau giữa người với người. Những năm gần đây, ngày càng nhiều tình nguyện viên trẻ dốc sức dấn thân vào sự nghiệp công ích, mang đến sự giúp đỡ thiết thực cho các nhóm yếu thế.Từ trong câu:一 (yī)个 (gè)和谐 (héxié)温暖 (wēnnuǎn)的 (de)社会 (shèhuì)离不开 (líbùkāi)人 (rén)与 (yǔ)人 (rén)之间 (zhījiān)的 (de)彼此 (bǐcǐ)关怀 (guānhuái)近年来 (jìnniánlái)越来越 (yuèláiyuè)多 (duō)的 (de)青年 (qīngnián)志愿者 (zhìyuànzhě)竭力 (jiélì)投身 (tóushēn)于 (yú)公益事业 (gōngyìshìyè)为 (wéi)弱势群体 (ruòshìqúntǐ)送去 (sòngqù)实 (shí)实在 (shízài)在 (zài)的 (de)帮助 (bāngzhù)
- 智能技术确实在各个领域取得了重大突破,标志着高效办公时代的到来。但机器毕竟只是辅助工具,无法真正代替人类的情感与审美。Công nghệ thông minh quả thực đã đạt được đột phá lớn trong các lĩnh vực, đánh dấu sự ra đời của thời đại làm việc hiệu suất cao. Nhưng máy móc suy cho cùng chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thực sự thay thế tình cảm và gu thẩm mỹ của con người.Từ trong câu:智能 (zhìnéng)技术 (jìshù)确实 (quèshí)在 (zài)各个 (gègè)领域 (lǐngyù)取得 (qǔdé)了 (le)重大 (zhòngdà)突破 (tūpò)标志 (biāozhì)着 (zhe)高效 (gāoxiào)办公 (bàngōng)时代 (shídài)的 (de)到来 (dàolái)但 (dàn)机器 (jīqì)毕竟 (bìjìng)只是 (zhǐshì)辅助 (fǔzhù)工具 (gōngjù)无法 (wúfǎ)真正 (zhēnzhèng)代替 (dàitì)人类 (rénlèi)的 (de)情感 (qínggǎn)与 (yǔ)审美 (shěnměi)
- 近年来,人工智能在医疗、教育和工业等领域得到了广泛应用。每一次重大的技术突破,都标志着人类生产效率的巨大飞跃。Những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo đã được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y tế, giáo dục và công nghiệp. Mỗi một đột phá công nghệ trọng đại đều đánh dấu bước nhảy vọt to lớn về hiệu suất lao động của nhân loại.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.