Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhì · zhì

志

Nghĩakhát vọng; tham vọng; ý chí; ký hiệu; dấu ấn; ghi chép
Bộ thủ心
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhìkhát vọng; tham vọng; ý chí
  • zhìký hiệu; dấu ấn; ghi chép

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 士 + 心

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.