Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

志

zhì
Nghĩa tiếng Việtkhát vọng; tham vọng; ý chí
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khát vọng
  2. 2 tham vọng
  3. 3 ý chí

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

志

Phồn thể: [誌]
zhì
Nghĩa tiếng Việtký hiệu; dấu ấn; ghi chép
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ký hiệu
  2. 2 dấu ấn
  3. 3 ghi chép
  4. 4 viết chú thích

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập