Chữ đơnChữ đa âm
志
Nghĩa tiếng Việtkhát vọng; tham vọng; ý chí
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khát vọng
- 2 tham vọng
- 3 ý chí
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 杂志[雜誌][tạp chí]Cấp: HSK 4tạp chí
- 标志[標誌][bêu chí]Cấp: HSK 5dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo; tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu
- 志愿者[志願者][chí nguyện giả]Cấp: HSK 5tình nguyện viên
- 斗志[鬥志][đấu chí]Cấp: HSK 7–9ý chí chiến đấu; tinh thần chiến đấu
- 励志[勵志][lệ chí]Cấp: HSK 7–9theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lực
- 同志[đồng chí]Cấp: HSK 7–9đồng chí; (tiếng lóng) đồng tính
- 意志[ý chí]Cấp: HSK 7–9ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
- 志气[志氣][chí khí]Cấp: HSK 7–9tham vọng; nghị lực; xương sống
- 志向[chí hướng]Cấp: HSK 7–9hoài bão; mục tiêu; lý tưởng
- 志愿[志願][chí nguyện]Cấp: HSK 7–9nguyện vọng; tham vọng; tình nguyện
- 众志成城[眾志成城][chúng chí thành thành]Cấp: HSK 7–9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)
- 宝志[寶誌]Bảo Chí, hòa thượng Trung Quốc (418–514), còn được biết đến là 保誌|保志 hoặc 誌公|志公
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Phó từ 竭力 (dốc hết sức) / 务必 (nhất thiết phải) · Chủ ngữ + 竭力 + Động từ (giúp đỡ/bảo vệ/khắc phục) | (Chủ ngữ) + 务必 + Cụm động từ (nhắc nhở/yêu cầu trang trọng)HSK 5