Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

励志

Phồn thể: [勵志]
lìzhì
Nghĩa tiếng Việttheo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lực
Âm Hán Việtlệ chí
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm
  2. 2 truyền cảm hứng; tạo động lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập