Từ ghép
励志哥
Phồn thể: [勵志哥]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) một người được ngưỡng mộ vì đã vượt qua thử thách để đạt thành công
- 3 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 (thông tục) một người được ngưỡng mộ vì đã vượt qua thử thách để đạt thành công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.