Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lì · Lì

励

Nghĩakhích lệ; thúc giục; họ [Li4]
Bộ thủ力
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lìkhích lệ; thúc giục
  • Lìhọ [Li4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 厉 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 力
  • Phần chỉ âm: 厉

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.