Chữ đơnChữ đa âm
励
Phồn thể: [勵]Nghĩa
- 1 khích lệ
- 2 thúc giục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鼓励[鼓勵][cổ lệ]Cấp: HSK 4khuyến khích
- 奖励[獎勵][thưởng lệ]Cấp: HSK 5thưởng; phần thưởng (như khích lệ)
- 激励[激勵][kích lệ]Cấp: HSK 6khích lệ; thúc giục; động lực
- 励志[勵志][lệ chí]Cấp: HSK 7–9theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lực
- 勉励[勉勵][miễn lệ]Cấp: HSK 7–9khuyến khích
- 策励[策勵]khích lệ; thúc giục; thúc đẩy
- 励志哥[勵志哥](thông tục) một người được ngưỡng mộ vì đã vượt qua thử thách để đạt thành công
- 王励勤[王勵勤]Vương Lệ Cần (1978-), cựu tuyển thủ bóng bàn Trung Quốc, huy chương Olympic
- 奖励旅行[獎勵旅行]du lịch khen thưởng
- 奖励旅游[獎勵旅遊]du lịch khen thưởng
- 激励机制[激勵機制]cơ chế khích lệ; khích lệ
- 励精图治[勵精圖治](về một người cầm quyền) cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng (thành ngữ)