Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

励

Phồn thể: [勵]
lì
Nghĩa tiếng Việtkhích lệ; thúc giục
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khích lệ
  2. 2 thúc giục

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

励

Phồn thể: [勵]
Lì
Nghĩa tiếng Việthọ [Li4]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Li4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập