Houzii
← Từ điển
Từ ghép

励精图治

Phồn thể: [勵精圖治]
lìjīngtúzhì
Nghĩa tiếng Việt(về một người cầm quyền) cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 (về một người cầm quyền) cố gắng làm cho đất nước mạnh mẽ và thịnh vượng (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập