Từ ghép
策励
Phồn thể: [策勵]Nghĩa
- 1 khích lệ
- 2 thúc giục
- 3 thúc đẩy
- 4 thôi thúc ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.