Houzii
← Từ điển
Từ ghép

策励

Phồn thể: [策勵]
cèlì
Nghĩa tiếng Việtkhích lệ; thúc giục; thúc đẩy
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khích lệ
  2. 2 thúc giục
  3. 3 thúc đẩy
  4. 4 thôi thúc ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập