Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

斗志

Phồn thể: [鬥志]
dòuzhì
Nghĩa tiếng Việtý chí chiến đấu; tinh thần chiến đấu
Âm Hán Việtđấu chí
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa