Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

志向

zhìxiàng
Nghĩa tiếng Việthoài bão; mục tiêu; lý tưởng
Âm Hán Việtchí hướng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa