Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

志气

Phồn thể: [志氣]
zhìqì
Nghĩa tiếng Việttham vọng; nghị lực; xương sống
Âm Hán Việtchí khí
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa