Cấp: HSK 7–9Từ ghép
意志
Nghĩa
- 1 ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 德意志Deutschland; Đức
- 意志力sức mạnh ý chí
- 求生意志ý chí sống
- 唯意志论[唯意志論]chủ nghĩa duy ý chí; quan điểm siêu hình, đặc biệt theo Schopenhauer 叔本华 (Shūběnhuá), rằng bản chất của thế giới là sức mạnh ý chí
- 自由意志ý chí tự do
- 德意志银行[德意志銀行]Ngân hàng Deutsche
- 自由意志主义[自由意志主義]chủ nghĩa tự do cá nhân
- 德意志联邦共和国[德意志聯邦共和國]Cộng hòa Liên bang Đức; trước đây là Tây Đức 1945-1990, nay gọi đơn giản là Đức
- 德意志民主共和国[德意志民主共和國]Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức), 1945-1990
- 德意志学术交流中心[德意志學術交流中心]Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ