Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

意志

yìzhì
Nghĩa tiếng Việtý chí; nghị lực; sự quyết tâm
Âm Hán Việtý chí
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 ý chí; nghị lực; sự quyết tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập