Từ ghép
德意志联邦共和国
Phồn thể: [德意志聯邦共和國]Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Liên bang Đức; trước đây là Tây Đức 1945-1990, nay gọi đơn giản là Đức
- 8 chữ
- 75 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Cộng hòa Liên bang Đức
- 2 trước đây là Tây Đức 1945-1990, nay gọi đơn giản là Đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →
- 志khát vọng; tham vọng; ý chíTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 邦(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bangTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →