Houzii
← Từ điển
Từ ghép

德意志联邦共和国

Phồn thể: [德意志聯邦共和國]
Déyìzhì Liánbāng Gònghéguó
Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Liên bang Đức; trước đây là Tây Đức 1945-1990, nay gọi đơn giản là Đức
  • 8 chữ
  • 75 nét
  • 2 nghĩa