Houzii
← Từ điển
Từ ghép

德意志民主共和国

Phồn thể: [德意志民主共和國]
Déyìzhì Mínzhǔ Gònghéguó
Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức), 1945-1990
  • 8 chữ
  • 67 nét