Cấp: HSK 7–9Từ ghép
同志
Nghĩa tiếng Việtđồng chí; (tiếng lóng) đồng tính
Âm Hán Việtđồng chí
Bẫy nghĩa Hán Việt Chú ý sắc thái ngữ cảnh: ngoài nghĩa "đồng chí" trong hành chính/chính trị, trong khẩu ngữ hiện đại "同志" còn được dùng làm từ lóng chỉ người đồng tính.
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đồng chí
- 2 (tiếng lóng) đồng tính
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp
- 假如[giả như]Cấp: HSK 5nếu