Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

同志

tóngzhì
Nghĩa tiếng Việtđồng chí; (tiếng lóng) đồng tính
Âm Hán Việtđồng chí

Bẫy nghĩa Hán Việt Chú ý sắc thái ngữ cảnh: ngoài nghĩa "đồng chí" trong hành chính/chính trị, trong khẩu ngữ hiện đại "同志" còn được dùng làm từ lóng chỉ người đồng tính.

  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng chí
  2. 2 (tiếng lóng) đồng tính
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập