Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

正好

zhènghǎo
Nghĩa tiếng Việtvừa (đúng lúc); vừa đủ; đúng
Âm Hán Việtchính háo
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vừa (đúng lúc)
  2. 2 vừa đủ
  3. 3 đúng
  4. 4 tình cờ
  5. 5 ngẫu nhiên
  6. 6 đúng lúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập