Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现代派

Phồn thể: [現代派]
xiàndàipài
Nghĩa tiếng Việtphái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phái hiện đại
  2. 2 những người theo chủ nghĩa hiện đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập