Houzii
← Từ điển
Từ ghép

现代史

Phồn thể: [現代史]
xiàndàishǐ
Nghĩa tiếng Việtlịch sử hiện đại
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 lịch sử hiện đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập