Houzii
← Từ điển
Từ ghép

会议展览

Phồn thể: [會議展覽]
huìyìzhǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthội nghị và triển lãm
  • 4 chữ
  • 30 nét