Từ ghép
镧系元素
Phồn thể: [鑭系元素]Nghĩa tiếng Việtcác nguyên tố họ Lantan (dãy đất hiếm), cụ thể là: lantan La57 镧 (lán), xeri Ce58 铈 (shì), praseodymi Pr59 镨 (pǔ), neodymi Nd60 钕 (nǚ), promethi Pm61 钷 (pǒ), samari Sm62 钐 (shān), europi Eu63 铕 (yǒu), gadolini Gd64 钆 (gá), terbium Tb65 铽 (tè), dysprosium Dy66 镝 (dī), holmium Ho67 钬 (huǒ), erbium Er…
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 các nguyên tố họ Lantan (dãy đất hiếm), cụ thể là: lantan La57 镧 (lán), xeri Ce58 铈 (shì), praseodymi Pr59 镨 (pǔ), neodymi Nd60 钕 (nǚ), promethi Pm61 钷 (pǒ), samari Sm62 钐 (shān), europi Eu63 铕 (yǒu), gadolini Gd64 钆 (gá), terbium Tb65 铽 (tè), dysprosium Dy66 镝 (dī), holmium Ho67 钬 (huǒ), erbium Er68 铒 (ěr), thulium Tm69 铥 (diū), ytterbium Yb70 镱 (yì), lutetium Lu71 镥 (lǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 镧lantan (hóa học)Trang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →