Từ ghép
锕系元素
Phồn thể: [錒系元素]Nghĩa tiếng Việtactinoids (họ nguyên tố đất hiếm), cụ thể là: actini Ac89 锕 (ā), thorium Th90 钍 (tǔ), protactini Pa91 镤 (pú), urani U92 铀 (yóu), neptuni Ne93 镎 (ná), plutonium Pu94 钚 (bù), americium Am95 镅 (méi), curium Cm96 锔 (jú), berkelium Bk97 锫 (péi), californi Cf98 锎 (kāi), einsteinium Es99 锿 (āi), férmi Fm1…
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 actinoids (họ nguyên tố đất hiếm), cụ thể là: actini Ac89 锕 (ā), thorium Th90 钍 (tǔ), protactini Pa91 镤 (pú), urani U92 铀 (yóu), neptuni Ne93 镎 (ná), plutonium Pu94 钚 (bù), americium Am95 镅 (méi), curium Cm96 锔 (jú), berkelium Bk97 锫 (péi), californi Cf98 锎 (kāi), einsteinium Es99 锿 (āi), férmi Fm100 镄 (fèi), mendelevium Md101 钔 (mén), nobelium No102 锘 (nuò), lawrencium Lr103 铹 (láo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 锕actini (hóa học)Trang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →