Từ ghép
元素周期表
Phồn thể: [元素週期表]Nghĩa
- 1 bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 元[nguyên]đơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc); (hình vị liên kết) đầu tiên; nguyên thủy; sơ cấp; (hình vị liên kết) cơ bản; nền tảngTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →
- 周[chu]tuần, tuần lễ; chu vi, vòng quanhTrang chữ →
- 期[kì]một khoảng thời gian; giai đoạn; lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa họcTrang chữ →
- 表[biểu]bảng, biểu mẫu; đồng hồ đeo tay; bày tỏ, thể hiệnTrang chữ →