Houzii
← Từ điển
Từ ghép

元素周期表

Phồn thể: [元素週期表]
yuánsùzhōuqībiǎo
Nghĩa tiếng Việtbảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)
  • 5 chữ
  • 42 nét