Cấp: HSK 4Chữ đơn
巧
Nghĩa tiếng Việtmột cách tình cờ; trùng hợp; đúng lúc
Âm Hán Việtxảo
- 1 chữ
- 5 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 một cách tình cờ
- 2 trùng hợp
- 3 đúng lúc
- 4 khéo léo
- 5 kịp thời
Câu ví dụ
- 许多年轻设计师借这次展览的机会,把传统元素与现代设计巧妙融合,让古老的民间艺术重新焕发出了蓬勃的活力!Nhiều nhà thiết kế trẻ nhân cơ hội triển lãm lần này đã kết hợp khéo léo yếu tố truyền thống với thiết kế hiện đại, giúp nghệ thuật dân gian cổ xưa bừng sáng trở lại sức sống tràn trề!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 巧克力[xảo khắc lực]Cấp: HSK 4sô-cô-la (từ mượn)
- 技巧[kĩ xảo]Cấp: HSK 6kỹ năng; kỹ thuật
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 凑巧[湊巧]Cấp: HSK 7–9một cách tình cờ; may mắn; tình cờ mà
- 乖巧[quai xảo]Cấp: HSK 7–9thông minh (trẻ em); nhanh nhẹn; đáng yêu
- 精巧[tinh xảo]Cấp: HSK 7–9công phu
- 灵巧[靈巧][linh xảo]Cấp: HSK 7–9khéo léo; nhanh nhẹn; tinh xảo
- 碰巧[bính xảo]Cấp: HSK 7–9tình cờ; ngẫu nhiên; tình cờ làm
- 巧合[xảo hợp]Cấp: HSK 7–9trùng hợp; tình cờ; trùng khớp
- 恰巧[kháp xảo]Cấp: HSK 7–9tình cờ; vừa hay
- 心灵手巧[心靈手巧][tâm linh thủ xảo]Cấp: HSK 7–9khéo léo; thông minh; tinh xảo
- 不巧thật tiếc; không may; xui xẻo thay
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱[bão]Cấp: HSK 4ôm; mang (trong tay); ôm ấp
- 笨[bổn]Cấp: HSK 4ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
- 多么[多麼][đa ma]Cấp: HSK 4như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.)
- 感动[感動][cảm động]Cấp: HSK 4làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
- 共[cộng]Cấp: HSK 4chung; chung nhau; chia sẻ
- 仅[僅][cận]Cấp: HSK 4hầu như; chỉ; vừa đủ
- 仅仅[僅僅][cận cận]Cấp: HSK 4hầu như không; chỉ; đơn thuần
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này