Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不巧

bùqiǎo
Nghĩa tiếng Việtthật tiếc; không may; xui xẻo thay
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thật tiếc
  2. 2 không may
  3. 3 xui xẻo thay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập