Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

巧合

qiǎohé
Nghĩa tiếng Việttrùng hợp; tình cờ; trùng khớp
Âm Hán Việtxảo hợp
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trùng hợp
  2. 2 tình cờ
  3. 3 trùng khớp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập