Chữ đơn
窍
Phồn thể: [竅]Nghĩa tiếng Việtlỗ; mở; lỗ (của cơ thể người)
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lỗ
- 2 mở
- 3 lỗ (của cơ thể người)
- 4 (nghĩa bóng) chìa khóa (giải pháp vấn đề)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诀窍[訣竅]Cấp: HSK 7–9bí quyết; mẹo; mánh khóe
- 窍门[竅門][khíu môn]Cấp: HSK 7–9mẹo; phương pháp tài tình; biết cách
- 九窍[九竅]chín lỗ của cơ thể người (mắt, lỗ mũi, tai, miệng, niệu đạo, hậu môn)
- 开窍[開竅]hiểu ra; bắt đầu hiểu đúng; khai sáng
- 七窍[七竅]bảy khiếu của đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng
- 心窍[心竅]tâm trí; khả năng suy nghĩ sáng suốt
- 不开窍[不開竅]không thể hiểu; không nắm được vấn đề
- 窍门儿[竅門兒]mẹo; phương pháp tài tình; biết cách
- 财迷心窍[財迷心竅]mê tiền đến lú lẫn (thành ngữ)
- 鬼迷心窍[鬼迷心竅]bị ám ảnh; như bị ma ám
- 灵魂出窍[靈魂出竅]trải nghiệm thoát xác
- 七窍生烟[七竅生煙]nghĩa đen: bốc khói qua bảy lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: giận sôi máu