Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鬼迷心窍

Phồn thể: [鬼迷心竅]
guǐmíxīnqiào
Nghĩa tiếng Việtbị ám ảnh; như bị ma ám
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa