Từ ghép
鬼迷心窍
Phồn thể: [鬼迷心竅]Nghĩa
- 1 bị ám ảnh
- 2 như bị ma ám
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.