Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不开窍

Phồn thể: [不開竅]
bùkāiqiào
Nghĩa tiếng Việtkhông thể hiểu; không nắm được vấn đề
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa